ngậm nước

Học thuật
Thân thiện
ngậm nước

Tinh thể ngậm nước có màu xanh lam.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hóa học):
    • chứa nước trong cấu trúc phân tử: Dùng để mô tả các tinh thể của một chất trong cấu trúc phân tử của chúng chứa một số phân tử nước nhất định, liên kết với các thành phần khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Muối ngậm nước thường màu sắc khác với muối khan. (Muối chứa nước trong cấu trúc thường màu sắc khác với muối không chứa nước.)
    • Thạch cao một khoáng chất ngậm nước. (Thạch cao một khoáng chất chứa phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Thuật ngữ "ngậm nước" được dùng để chỉ trạng thái của một hợp chất, thường đối lập với "khan" (không chứa nước).
    • Sau khi nung, hợp chất ngậm nước sẽ chuyển thành dạng khan. (Sau khi được đun nóng, hợp chất chứa nước sẽ mất nước trở thành dạng không chứa nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrat hóa (danh từ): Quá trình kết hợp hoặc hấp thụ nước để tạo thành hợp chất ngậm nước.
    • Quá trình hydrat hóa của xi măng làm cho cứng lại. (Quá trình xi măng kết hợp với nước làm cho cứng lại.)
  • Dạng khan (tính từ/cụm danh từ): Chỉ trạng thái của một chất không chứa phân tử nước trong cấu trúc.
    • Đồng sunfat khan màu trắng, khác với màu xanh của đồng sunfat ngậm nước. (Đồng sunfat không chứa nước màu trắng, khác với màu xanh của đồng sunfat chứa nước.)
Từ đồng nghĩa
  • chứa nước kết tinh: Cụm từ mô tả cùng hiện tượng trong ngữ cảnh hóa học.
  • Hydrat (tính từ, mượn từ tiếng Anh "hydrated"): Được sử dụng trong văn bản chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Thuật ngữ khoa học "ngậm nước" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng của tiếng Việt.)

ngậm nước

Tinh thể ngậm nước có màu xanh lam.

  1. (hóa)Nói những tinh thể của những chất phân tử chứa một số phân tử nước nhất định.